Thông số kỹ thuật:
| Part no. | ![]() |
material | weight g |
||
| A mm | B mm | C mm | |||
| P-86-125 | 130 | 10 | 18 | Stainless (SUS430) |
14 |
| P-86-150 | 150 | 25 | 26 | ||
| P-86-175 | 175 | 30 | 32 | ||
| P-86-300 | 300 | 20 | 22 | 110 | |
Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.
Còn hàng
Liên hệ Hotline
| Part no. | ![]() |
material | weight g |
||
| A mm | B mm | C mm | |||
| P-86-125 | 130 | 10 | 18 | Stainless (SUS430) |
14 |
| P-86-150 | 150 | 25 | 26 | ||
| P-86-175 | 175 | 30 | 32 | ||
| P-86-300 | 300 | 20 | 22 | 110 | |

Đánh giá
Hiện tại không có đánh giá nào..